Làm chú ý tiếng Nga là gì?
"làm chú ý" trong tiếng Nga là интересова́ть (động từ).
интересова́ть Động từ
interesovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm... chú ý, làm... quan tâm, làm... lưu ý; (возбуждать интерес) khêu gợi hứng thú.
Xem đầy đủ từ "интересова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm chú ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm chú ý tiếng Nga là gì?
"làm chú ý" trong tiếng Nga là интересова́ть (động từ).