TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm nổi giận tiếng Nga là gì?

"làm nổi giận" trong tiếng Nga là беси́ть (động từ).

беси́ть Động từ

besítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm... nổi giận (nổi khùng, nổi điên, phát khùng).

Xem đầy đủ từ "беси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nổi giận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm nổi giận tiếng Nga là gì?

"làm nổi giận" trong tiếng Nga là беси́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.