TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm xao xuyến tiếng Nga là gì?

"làm xao xuyến" trong tiếng Nga là смуща́ть (động từ).

смуща́ть Động từ

smuščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm xao xuyến (băn khoăn, bồn chồn, lo lắng, náo động).

  • смуща́ть че́й-л. душе́вный поко́й làm xao xuyến (xáo động, náo động) sự yên tĩnh trong tâm hồn ai, làm ai bồn chồn trong dạ, làm ai xao xuyến trong lòng, làm ai không yên tâm

Xem đầy đủ từ "смуща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm xao xuyến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm xao xuyến tiếng Nga là gì?

"làm xao xuyến" trong tiếng Nga là смуща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.