Lá cây tiếng Nga là gì?
"lá cây" trong tiếng Nga là лист (danh từ).
лист Danh từ
list giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [ngọn, chiếc] lá, lá cây.
- чайный лист lá chè
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lá cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lá cây tiếng Nga là gì?
"lá cây" trong tiếng Nga là лист (danh từ).