TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

листва́

giống cáibất động vật
listvá[lʲɪstˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên листва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

листва́ nghĩa là lá cây, bộ lá.

Nghĩa của листва́

Danh từ

  1. Lá cây, bộ lá.

Biến cách của листва́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?листва́
Sinh cách кого? чего?листвы́
Tặng cách кому? чему?листве́
Đối cách кого? что?листву́
Công cụ cách кем? чем?листво́й
Giới cách о ком? о чём?листве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với листва́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

листва nghĩa là gì?

листва (danh từ) nghĩa là lá cây, bộ lá.

листва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là листва́ (phiên âm Latinh listvá, IPA [lʲɪstˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.