TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lát mỏng tiếng Nga là gì?

"lát mỏng" trong tiếng Nga là ло́мтик (danh từ).

ло́мтик Danh từ

lómtik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lát mỏng, miếng mỏng.

Xem đầy đủ từ "ло́мтик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lát mỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lát mỏng tiếng Nga là gì?

"lát mỏng" trong tiếng Nga là ло́мтик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.