TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lính dù tiếng Nga là gì?

"lính dù" trong tiếng Nga là деса́нтник (danh từ).

деса́нтник Danh từ

desántnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính dù.

Xem đầy đủ từ "деса́нтник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lính dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lính dù tiếng Nga là gì?

"lính dù" trong tiếng Nga là деса́нтник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.