Lính dù tiếng Nga là gì?
"lính dù" trong tiếng Nga là деса́нтник (danh từ).
деса́нтник Danh từ
desántnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lính dù.
Xem đầy đủ từ "деса́нтник": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lính dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lính dù tiếng Nga là gì?
"lính dù" trong tiếng Nga là деса́нтник (danh từ).