TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lò bánh mì tiếng Nga là gì?

"lò bánh mì" trong tiếng Nga là пека́рня (danh từ).

пека́рня Danh từ

pekárnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò bánh mì, xưởng bánh mì.

Xem đầy đủ từ "пека́рня": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lò bánh mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lò bánh mì tiếng Nga là gì?

"lò bánh mì" trong tiếng Nga là пека́рня (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.