TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пека́рня

giống cáibất động vật
pekárnja[pʲɪˈkarnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пека́рня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пека́рня nghĩa là lò bánh mì, xưởng bánh mì.

Nghĩa của пека́рня

Danh từ

  1. Lò bánh mì, xưởng bánh mì.

Biến cách của пека́рня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пека́рняпека́рни
Sinh cách кого? чего?пека́рнипека́рен
Tặng cách кому? чему?пека́рнепека́рням
Đối cách кого? что?пека́рнюпека́рни
Công cụ cách кем? чем?пека́рнейпека́рнями
Giới cách о ком? о чём?пека́рнепека́рнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пека́рня

Câu hỏi thường gặp

пекарня nghĩa là gì?

пекарня (danh từ) nghĩa là lò bánh mì, xưởng bánh mì.

пекарня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пека́рня (phiên âm Latinh pekárnja, IPA [pʲɪˈkarnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.