TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлебопека́рня

giống cáibất động vật
xlebopekárnja[ˌxlʲebəpʲɪˈkarnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлебопека́рня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлебопека́рня nghĩa là lò bánh mì, xưởng bánh mì, tiệm bánh.

Nghĩa của хлебопека́рня

Nghĩa lấy theo mục пекарня.

Danh từ

  1. Lò bánh mì, xưởng bánh mì.
  2. Lò bánh mì, tiệm bánh.

Biến cách của хлебопека́рня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хлебопека́рняхлебопека́рни
Sinh cách кого? чего?хлебопека́рнихлебопека́рен
Tặng cách кому? чему?хлебопека́рнехлебопека́рням
Đối cách кого? что?хлебопека́рнюхлебопека́рни
Công cụ cách кем? чем?хлебопека́рнейхлебопека́рнями
Giới cách о ком? о чём?хлебопека́рнехлебопека́рнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хлебопекарня nghĩa là gì?

хлебопекарня (danh từ) nghĩa là lò bánh mì, xưởng bánh mì, tiệm bánh.

хлебопекарня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлебопека́рня (phiên âm Latinh xlebopekárnja, IPA [ˌxlʲebəpʲɪˈkarnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.