хлебопека́рня
Dấu sắc trên хлебопека́рня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлебопека́рня nghĩa là lò bánh mì, xưởng bánh mì, tiệm bánh.
Nghĩa của хлебопека́рня
Nghĩa lấy theo mục пекарня.
Danh từ
- Lò bánh mì, xưởng bánh mì.
- Lò bánh mì, tiệm bánh.
Biến cách của хлебопека́рня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хлебопека́рня | хлебопека́рни |
| Sinh cách кого? чего? | хлебопека́рни | хлебопека́рен |
| Tặng cách кому? чему? | хлебопека́рне | хлебопека́рням |
| Đối cách кого? что? | хлебопека́рню | хлебопека́рни |
| Công cụ cách кем? чем? | хлебопека́рней | хлебопека́рнями |
| Giới cách о ком? о чём? | хлебопека́рне | хлебопека́рнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хлебопекарня nghĩa là gì?
хлебопекарня (danh từ) nghĩa là lò bánh mì, xưởng bánh mì, tiệm bánh.
хлебопекарня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлебопека́рня (phiên âm Latinh xlebopekárnja, IPA [ˌxlʲebəpʲɪˈkarnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.