TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lòng mến khách tiếng Nga là gì?

"lòng mến khách" trong tiếng Nga là гостеприи́мство (danh từ).

гостеприи́мство Danh từ

gostepriímstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng mến khách, quý khách, trọng khách.

  • ока́зывать гостеприи́мство tỏ lòng mến khách (quý khách, trọng khách), tiếp đãi nồng hậu

Xem đầy đủ từ "гостеприи́мство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng mến khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng mến khách tiếng Nga là gì?

"lòng mến khách" trong tiếng Nga là гостеприи́мство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.