Lông vũ tiếng Nga là gì?
"lông vũ" trong tiếng Nga là перо́ (danh từ).
перо́ Danh từ
peró giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông vũ, lông chim, lông.
- У кур есть перья. Gà có lông vũ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lông vũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lông vũ tiếng Nga là gì?
"lông vũ" trong tiếng Nga là перо́ (danh từ).