TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lưỡi lê tiếng Nga là gì?

"lưỡi lê" trong tiếng Nga là штык (danh từ).

штык Danh từ

štyk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] lưỡi lê; lê ((viết tắt)).

Xem đầy đủ từ "штык": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưỡi lê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi lê tiếng Nga là gì?

"lưỡi lê" trong tiếng Nga là штык (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.