Lược bỏ tiếng Nga là gì?
"lược bỏ" trong tiếng Nga là пропуска́ть (động từ).
пропуска́ть Động từ
propuskátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lược, lược bỏ.
Xem đầy đủ từ "пропуска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lược bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lược bỏ tiếng Nga là gì?
"lược bỏ" trong tiếng Nga là пропуска́ть (động từ).