Lượng tiếng Nga là gì?
"lượng" trong tiếng Nga là коли́чество (danh từ).
коли́чество Danh từ
kolíčestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lượng, số lượng.
- Количество предложений в этой базе данных постоянно растёт. Số lượng câu trong cơ sở dữ liệu này đang liên tục tăng.
- Если количество машин увеличится, увеличится и поток транспорта. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
Xem đầy đủ từ "коли́чество": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lượng tiếng Nga là gì?
"lượng" trong tiếng Nga là коли́чество (danh từ).