TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lượng giác tiếng Nga là gì?

"lượng giác" trong tiếng Nga là тригономе́трия (danh từ).

тригономе́трия Danh từ

trigonométrija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượng giác học, [môn, phép] lượng giác, tam giác pháp.

Xem đầy đủ từ "тригономе́трия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượng giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lượng giác tiếng Nga là gì?

"lượng giác" trong tiếng Nga là тригономе́трия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.