TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lượng tử tiếng Nga là gì?

"lượng tử" trong tiếng Nga là квант (danh từ).

квант Danh từ

kvant giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượng tử.

Xem đầy đủ từ "квант": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượng tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lượng tử tiếng Nga là gì?

"lượng tử" trong tiếng Nga là квант (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.