TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lưu vực tiếng Nga là gì?

"lưu vực" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).

бассе́йн Danh từ

basséjn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưu vực.

  • бассе́йн Во́лги lưu vực sông Vônga

Xem đầy đủ từ "бассе́йн": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưu vực tiếng Nga là gì?

"lưu vực" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.