Lưu vực tiếng Nga là gì?
"lưu vực" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).
бассе́йн Danh từ
basséjn giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu vực.
- бассе́йн Во́лги lưu vực sông Vônga
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưu vực tiếng Nga là gì?
"lưu vực" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).