Lạnh tiếng Nga là gì?
"lạnh" trong tiếng Nga là холо́дный (tính từ).
холо́дный Tính từ
xolódnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
- Пока не холодно, мне нормально. Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được.
- Мне было тепло, а Тому холодно. Tôi ấm nhưng Tom lại lạnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạnh tiếng Nga là gì?
"lạnh" trong tiếng Nga là холо́дный (tính từ).