Lấy làm lạ tiếng Nga là gì?
"lấy làm lạ" trong tiếng Nga là удивля́ться (động từ).
удивля́ться Động từ
udivljátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc.
Xem đầy đủ từ "удивля́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấy làm lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lấy làm lạ tiếng Nga là gì?
"lấy làm lạ" trong tiếng Nga là удивля́ться (động từ).