TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удивля́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
udivljátʹsja[ʊdʲɪˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удивля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удивля́ться nghĩa là ngạc nhiên, lấy làm lạ.

Nghĩa của удивля́ться

Động từ

  1. Ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc.

Cặp thể của удивля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удивля́ться

NgôiHiện tại
яудивля́юсь
тыудивля́ешься
он / она́ / оно́удивля́ется
мыудивля́емся
выудивля́етесь
они́удивля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удивляться.

Quá khứ

Giống đực (он)удивля́лся
Giống cái (она́)удивля́лась
Giống trung (оно́)удивля́лось
Số nhiều (они́)удивля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удивля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удивля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

удивляться nghĩa là gì?

удивляться (động từ) nghĩa là ngạc nhiên, lấy làm lạ.

удивляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удивля́ться (phiên âm Latinh udivljátʹsja, IPA [ʊdʲɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.