удивля́ться
Dấu sắc trên удивля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удивля́ться nghĩa là ngạc nhiên, lấy làm lạ.
Nghĩa của удивля́ться
Động từ
- Ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc.
Cặp thể của удивля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удивля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | удивля́юсь |
| ты | удивля́ешься |
| он / она́ / оно́ | удивля́ется |
| мы | удивля́емся |
| вы | удивля́етесь |
| они́ | удивля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удивляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удивля́лся |
| Giống cái (она́) | удивля́лась |
| Giống trung (оно́) | удивля́лось |
| Số nhiều (они́) | удивля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удивля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удивля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
удивляться nghĩa là gì?
удивляться (động từ) nghĩa là ngạc nhiên, lấy làm lạ.
удивляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удивля́ться (phiên âm Latinh udivljátʹsja, IPA [ʊdʲɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.