диви́ться
Dấu sắc trên диви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диви́ться nghĩa là ngạc nhiên, lấy làm lạ.
Nghĩa của диви́ться
Động từ
- Ngạc nhiên, lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên.
Chia động từ диви́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дивлю́сь |
| ты | диви́шься |
| он / она́ / оно́ | диви́тся |
| мы | диви́мся |
| вы | диви́тесь |
| они́ | дивя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дивиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | диви́лся |
| Giống cái (она́) | диви́лась |
| Giống trung (оно́) | диви́лось |
| Số nhiều (они́) | диви́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | диви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | диви́тесь |
Họ từ của диви́ться
Câu hỏi thường gặp
дивиться nghĩa là gì?
дивиться (động từ) nghĩa là ngạc nhiên, lấy làm lạ.
дивиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диви́ться (phiên âm Latinh divítʹsja, IPA [dʲɪˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.