TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диви́ться

thể chưa hoàn thành
divítʹsja[dʲɪˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диви́ться nghĩa là ngạc nhiên, lấy làm lạ.

Nghĩa của диви́ться

Động từ

  1. Ngạc nhiên, lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên.

Chia động từ диви́ться

NgôiHiện tại
ядивлю́сь
тыдиви́шься
он / она́ / оно́диви́тся
мыдиви́мся
выдиви́тесь
они́дивя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дивиться.

Quá khứ

Giống đực (он)диви́лся
Giống cái (она́)диви́лась
Giống trung (оно́)диви́лось
Số nhiều (они́)диви́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)диви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)диви́тесь

Họ từ của диви́ться

Câu hỏi thường gặp

дивиться nghĩa là gì?

дивиться (động từ) nghĩa là ngạc nhiên, lấy làm lạ.

дивиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диви́ться (phiên âm Latinh divítʹsja, IPA [dʲɪˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.