Lấy vợ tiếng Nga là gì?
"lấy vợ" trong tiếng Nga là жени́ться (động từ).
жени́ться Động từ
ženítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy vợ, cưới vợ, kết hôn; (на П) lấy, cưới.
- Том женился на деньгах. Tom lấy vợ giàu.
- Я не хочу жениться. Tôi không muốn lấy vợ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấy vợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lấy vợ tiếng Nga là gì?
"lấy vợ" trong tiếng Nga là жени́ться (động từ).