TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lập pháp tiếng Nga là gì?

"lập pháp" trong tiếng Nga là законода́тельство (danh từ).

законода́тельство Danh từ

zakonodátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] lập pháp, làm luật.

Xem đầy đủ từ "законода́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lập pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lập pháp tiếng Nga là gì?

"lập pháp" trong tiếng Nga là законода́тельство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.