Lập pháp tiếng Nga là gì?
"lập pháp" trong tiếng Nga là законода́тельство (danh từ).
законода́тельство Danh từ
zakonodátelʹstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] lập pháp, làm luật.
Xem đầy đủ từ "законода́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lập pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lập pháp tiếng Nga là gì?
"lập pháp" trong tiếng Nga là законода́тельство (danh từ).