TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lập trình tiếng Nga là gì?

"lập trình" trong tiếng Nga là программи́рование (danh từ).

программи́рование Danh từ

programmírovanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập trình.

  • JavaScript — язык программирования. JavaScript là một ngôn ngữ lập trình.
  • Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình.

Xem đầy đủ từ "программи́рование": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lập trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lập trình tiếng Nga là gì?

"lập trình" trong tiếng Nga là программи́рование (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.