TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коди́ровать

hai thể
kodírovatʹ[kɐˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коди́ровать nghĩa là ghi theo mã, qui mã.

Nghĩa của коди́ровать

Động từ

  1. Ghi... theo mã, qui mã, mã hóa. + đối cách

Cặp thể của коди́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ коди́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
якоди́руюкоди́рую
тыкоди́руешькоди́руешь
он / она́ / оно́коди́руеткоди́рует
мыкоди́руемкоди́руем
выкоди́руетекоди́руете
они́коди́руюткоди́руют

Quá khứ

Giống đực (он)коди́ровал
Giống cái (она́)коди́ровала
Giống trung (оно́)коди́ровало
Số nhiều (они́)коди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коди́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коди́ровать

Đồng nghĩa

Họ từ của коди́ровать

Câu hỏi thường gặp

кодировать nghĩa là gì?

кодировать (động từ) nghĩa là ghi theo mã, qui mã.

кодировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коди́ровать (phiên âm Latinh kodírovatʹ, IPA [kɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.