коди́ровать
Dấu sắc trên коди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коди́ровать nghĩa là ghi theo mã, qui mã.
Nghĩa của коди́ровать
Động từ
- Ghi... theo mã, qui mã, mã hóa. + đối cách
Cặp thể của коди́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ коди́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | коди́рую | коди́рую |
| ты | коди́руешь | коди́руешь |
| он / она́ / оно́ | коди́рует | коди́рует |
| мы | коди́руем | коди́руем |
| вы | коди́руете | коди́руете |
| они́ | коди́руют | коди́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | коди́ровал |
| Giống cái (она́) | коди́ровала |
| Giống trung (оно́) | коди́ровало |
| Số nhiều (они́) | коди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | коди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | коди́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коди́ровать
Đồng nghĩa
Họ từ của коди́ровать
Câu hỏi thường gặp
кодировать nghĩa là gì?
кодировать (động từ) nghĩa là ghi theo mã, qui mã.
кодировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коди́ровать (phiên âm Latinh kodírovatʹ, IPA [kɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.