Lắp đi lắp lại tiếng Nga là gì?
"lắp đi lắp lại" trong tiếng Nga là тверди́ть (động từ).
тверди́ть Động từ
tverdítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặp đi lặp lại, lắp đi lắp lại; nhai đi nhai lại ((khẩu ngữ)); (Д) nhắc đi nhắc lại.
- тверди́ть одно́ и то́ же lặp đi lặp lại mãi một điều
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắp đi lắp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lắp đi lắp lại tiếng Nga là gì?
"lắp đi lắp lại" trong tiếng Nga là тверди́ть (động từ).