TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тверди́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tverdítʹ[tvʲɪrˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тверди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тверди́ть nghĩa là lặp đi lặp lại, lắp đi lắp lại.

Nghĩa của тверди́ть

Động từ

  1. В, о П Lặp đi lặp lại, lắp đi lắp lại; nhai đi nhai lại ((khẩu ngữ)); (Д) nhắc đi nhắc lại.
    • тверди́ть одно́ и то́ жеlặp đi lặp lại mãi một điều
  2. khẩu ngữ с целью заучить Học ôn, nhẩm lại, ôn. + đối cách

Chia động từ тверди́ть

NgôiHiện tại
ятвержу́
тытверди́шь
он / она́ / оно́тверди́т
мытверди́м
вытверди́те
они́твердя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + твердить.

Quá khứ

Giống đực (он)тверди́л
Giống cái (она́)тверди́ла
Giống trung (оно́)тверди́ло
Số nhiều (они́)тверди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тверди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тверди́те

Họ từ của тверди́ть

Câu hỏi thường gặp

твердить nghĩa là gì?

твердить (động từ) nghĩa là lặp đi lặp lại, lắp đi lắp lại.

твердить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тверди́ть (phiên âm Latinh tverdítʹ, IPA [tvʲɪrˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.