TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lều bạt tiếng Nga là gì?

"lều bạt" trong tiếng Nga là пала́тка (danh từ).

пала́тка Danh từ

palátka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái lều vải, lều bạt, lều.

  • похо́дная пала́тка lều hành quân

Xem đầy đủ từ "пала́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lều bạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lều bạt tiếng Nga là gì?

"lều bạt" trong tiếng Nga là пала́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.