TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lịch sử tiếng Nga là gì?

"lịch sử" trong tiếng Nga là исто́рия (danh từ), истори́ческий (tính từ).

исто́рия Danh từ

istórija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử, sử; (историческая наука) sử học, sử.

  • зако́ны исто́рии những quy luật lịch sử
  • исто́рия сре́дних веко́в lịch sử trung đại

Xem đầy đủ từ "исто́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →

истори́ческий Tính từ

istoríčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [có tính chất] lịch sử.

  • Это было исторически неизбежно. Về mặt lịch sử, việc này không thể tránh khỏi.
  • истори́ческая речь diễn văn có tính chất lịch sử

Xem đầy đủ từ "истори́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử tiếng Nga là gì?

"lịch sử" trong tiếng Nga là исто́рия (danh từ), истори́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.