Lịch trình tiếng Nga là gì?
"lịch trình" trong tiếng Nga là расписа́ние (danh từ).
расписа́ние Danh từ
raspisánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
Xem đầy đủ từ "расписа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch trình tiếng Nga là gì?
"lịch trình" trong tiếng Nga là расписа́ние (danh từ).