Lỏng tiếng Nga là gì?
"lỏng" trong tiếng Nga là жи́дкий (tính từ).
жи́дкий Tính từ
žídkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỏng; (текучий) chảy.
- Вода жидкая. Nước là chất lỏng.
- жи́дкое то́пливо nhiên liệu lỏng; жи́дкое те́ло — chất lỏng, dịch thể; жи́дкий кислоро́д — ôxi lỏng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỏng tiếng Nga là gì?
"lỏng" trong tiếng Nga là жи́дкий (tính từ).