TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lỏng tiếng Nga là gì?

"lỏng" trong tiếng Nga là жи́дкий (tính từ).

жи́дкий Tính từ

žídkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỏng; (текучий) chảy.

  • Вода жидкая. Nước là chất lỏng.
  • жи́дкое то́пливо nhiên liệu lỏng; жи́дкое те́ло — chất lỏng, dịch thể; жи́дкий кислоро́д — ôxi lỏng

Xem đầy đủ từ "жи́дкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỏng tiếng Nga là gì?

"lỏng" trong tiếng Nga là жи́дкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.