TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lớn nhất tiếng Nga là gì?

"lớn nhất" trong tiếng Nga là наибо́льший (tính từ).

наибо́льший Tính từ

naibólʹšij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn nhất, to nhất, to hơn cả, lớn hơn hết.

  • Наибольший общий делитель шести и десяти – два. Ước chung lớn nhất của sáu và mười là hai.
  • режи́м наибо́льшего благоприя́тствования chế độ tối hệ quốc, chế độ tối hệ [quyền]

Xem đầy đủ từ "наибо́льший": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớn nhất tiếng Nga là gì?

"lớn nhất" trong tiếng Nga là наибо́льший (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.