TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lớp học tiếng Nga là gì?

"lớp học" trong tiếng Nga là кла́ссный (tính từ), класс (danh từ).

кла́ссный Tính từ

klássnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về lớp, lớp học.

  • Не разговаривайте в классной комнате. Không được nói chuyện trong lớp học.
  • кла́ссный руководи́тель [giáo viên] chủ nhiệm lợp, giáo viên chính

Xem đầy đủ từ "кла́ссный": trọng âm, biến cách, cách chia →

класс Danh từ

klass giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học, phòng học.

  • бот., зоол. lớp, loài

Xem đầy đủ từ "класс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lớp học tiếng Nga là gì?

"lớp học" trong tiếng Nga là кла́ссный (tính từ), класс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.