TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lớp vỏ tiếng Nga là gì?

"lớp vỏ" trong tiếng Nga là кора́ (danh từ).

кора́ Danh từ

korá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ, bì, lớp vỏ.

Xem đầy đủ từ "кора́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớp vỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớp vỏ tiếng Nga là gì?

"lớp vỏ" trong tiếng Nga là кора́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.