TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кора́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
korá[kɐˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кора́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кора́ nghĩa là vỏ, vỏ cây, bì.

Nghĩa của кора́

Danh từ

  1. древесная Vỏ, vỏ cây, thụ bì.
  2. корка Vỏ, bì, lớp vỏ.

Biến cách của кора́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кора́
Sinh cách кого? чего?коры́
Tặng cách кому? чему?коре́
Đối cách кого? что?кору́
Công cụ cách кем? чем?коро́й
Giới cách о ком? о чём?коре́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кора́

Câu hỏi thường gặp

кора nghĩa là gì?

кора (danh từ) nghĩa là vỏ, vỏ cây, bì.

кора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кора́ (phiên âm Latinh korá, IPA [kɐˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.