TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lời chào tiếng Nga là gì?

"lời chào" trong tiếng Nga là приве́т (danh từ), приве́тствие (danh từ).

приве́т Danh từ

privét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời chào, lời thăm hỏi, lời hỏi thăm.

  • Передавайте от меня Тому привет. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé.
  • Передай от меня привет Тому. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé.

Xem đầy đủ từ "приве́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

приве́тствие Danh từ

privétstvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời chào; (quân sự) [động tác] chào, giơ tay chào.

  • обменя́ться приве́тствиями chào nhau, chào hỏi nhau, chào mừng nhau

Xem đầy đủ từ "приве́тствие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời chào tiếng Nga là gì?

"lời chào" trong tiếng Nga là приве́т (danh từ), приве́тствие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.