TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lời tuyên thệ tiếng Nga là gì?

"lời tuyên thệ" trong tiếng Nga là кля́тва (danh từ), прися́га (danh từ).

кля́тва Danh từ

kljátva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tuyên thệ, lời thề.

Xem đầy đủ từ "кля́тва": trọng âm, biến cách, cách chia →

прися́га Danh từ

prisjága giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tuyên thệ, thề.

  • принима́ть прися́гу tuyên thệ, phát thệ, thề
  • принима́ть прися́гу у кого́-л. chứng kiến lễ tuyên thệ của ai

Xem đầy đủ từ "прися́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời tuyên thệ tiếng Nga là gì?

"lời tuyên thệ" trong tiếng Nga là кля́тва (danh từ), прися́га (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.