TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lụa tiếng Nga là gì?

"lụa" trong tiếng Nga là шёлк (danh từ).

шёлк Danh từ

šolk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải lụa, lụa, tơ lụa, xoa.

  • Шёлк дорогой. Lụa thì đắt.
  • Где я могу купить шёлк? Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?

Xem đầy đủ từ "шёлк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lụa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lụa tiếng Nga là gì?

"lụa" trong tiếng Nga là шёлк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.