Lục quân tiếng Nga là gì?
"lục quân" trong tiếng Nga là во́йско (danh từ).
во́йско Danh từ
vójsko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân đội, lục quân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lục quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lục quân tiếng Nga là gì?
"lục quân" trong tiếng Nga là во́йско (danh từ).