TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

La bàn tiếng Nga là gì?

"la bàn" trong tiếng Nga là ко́мпас (danh từ), буссо́ль (danh từ).

ко́мпас Danh từ

Kómpas giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái địa bàn, la bàn; kim chỉ nam.

  • Компасы указывают на север. La bàn chỉ hướng bắc.

Xem đầy đủ từ "ко́мпас": trọng âm, biến cách, cách chia →

буссо́ль Danh từ

bussólʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái địa bàn, la bàn.

Xem đầy đủ từ "буссо́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

La bàn tiếng Nga là gì?

"la bàn" trong tiếng Nga là ко́мпас (danh từ), буссо́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.