TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Liếm tiếng Nga là gì?

"liếm" trong tiếng Nga là лиза́ть (động từ), обли́зывать (động từ).

лиза́ть Động từ

lizátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liếm.

  • лиза́ть пя́тки liếm gót, liếm gót giày, quy lụy, bợ đỡ

Xem đầy đủ từ "лиза́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

обли́зывать Động từ

oblízyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liếm.

Xem đầy đủ từ "обли́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Liếm tiếng Nga là gì?

"liếm" trong tiếng Nga là лиза́ть (động từ), обли́зывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.