Liếm tiếng Nga là gì?
"liếm" trong tiếng Nga là лиза́ть (động từ), обли́зывать (động từ).
лиза́ть Động từ
lizátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liếm.
- лиза́ть пя́тки liếm gót, liếm gót giày, quy lụy, bợ đỡ
обли́зывать Động từ
oblízyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liếm.
Xem đầy đủ từ "обли́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Liếm tiếng Nga là gì?
"liếm" trong tiếng Nga là лиза́ть (động từ), обли́зывать (động từ).