TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Loạng choạng tiếng Nga là gì?

"loạng choạng" trong tiếng Nga là поша́тываться (động từ).

поша́тываться Động từ

pošátyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lảo đảo, loạng choạng.

  • Том пошатывался. Tom đi loạng choạng.
  • идти́ по у́лице, поша́тыватьсяаясь loạng choạng (lảo đảo) đi trên đường

Xem đầy đủ từ "поша́тываться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loạng choạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loạng choạng tiếng Nga là gì?

"loạng choạng" trong tiếng Nga là поша́тываться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.