TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Long tiếng Nga là gì?

"long" trong tiếng Nga là драко́н (danh từ).

драко́н Danh từ

drakón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con rồng, long.

  • созве́здие рако́на chòm sao Thiên long (Draco)

Xem đầy đủ từ "драко́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "long" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Long tiếng Nga là gì?

"long" trong tiếng Nga là драко́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.