TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Luật học tiếng Nga là gì?

"luật học" trong tiếng Nga là юриспруде́нция (danh từ).

юриспруде́нция Danh từ

jurisprudéncija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật học, khoa luật.

Xem đầy đủ từ "юриспруде́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luật học tiếng Nga là gì?

"luật học" trong tiếng Nga là юриспруде́нция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.