Luật học tiếng Nga là gì?
"luật học" trong tiếng Nga là юриспруде́нция (danh từ).
юриспруде́нция Danh từ
jurisprudéncija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật học, khoa luật.
Xem đầy đủ từ "юриспруде́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Luật học tiếng Nga là gì?
"luật học" trong tiếng Nga là юриспруде́нция (danh từ).