TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юриспруде́нция

giống cáibất động vật
jurisprudéncija[jʉrʲɪsprʊˈdʲent͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юриспруде́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юриспруде́нция nghĩa là luật học, khoa luật.

Nghĩa của юриспруде́нция

Danh từ

  1. Luật học, khoa luật.

Biến cách của юриспруде́нция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?юриспруде́нция
Sinh cách кого? чего?юриспруде́нции
Tặng cách кому? чему?юриспруде́нции
Đối cách кого? что?юриспруде́нцию
Công cụ cách кем? чем?юриспруде́нцией
Giới cách о ком? о чём?юриспруде́нции

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với юриспруде́нция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

юриспруденция nghĩa là gì?

юриспруденция (danh từ) nghĩa là luật học, khoa luật.

юриспруденция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юриспруде́нция (phiên âm Latinh jurisprudéncija, IPA [jʉrʲɪsprʊˈdʲent͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.