Luật thực định tiếng Nga là gì?
"luật thực định" trong tiếng Nga là положи́тельный (tính từ).
положи́тельный Tính từ
položítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật thực định, luật chế định, luật thực chứng.
Xem đầy đủ từ "положи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật thực định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Luật thực định tiếng Nga là gì?
"luật thực định" trong tiếng Nga là положи́тельный (tính từ).