Luống tuổi tiếng Nga là gì?
"luống tuổi" trong tiếng Nga là пожило́й (tính từ).
пожило́й Tính từ
požilój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng tuổi, luống tuổi, có tuổi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luống tuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Luống tuổi tiếng Nga là gì?
"luống tuổi" trong tiếng Nga là пожило́й (tính từ).