TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Luyến tiếc tiếng Nga là gì?

"luyến tiếc" trong tiếng Nga là сожале́ть (động từ), сожале́ние (danh từ).

сожале́ть Động từ

sožalétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy làm tiếc, luyến tiếc, thương tiếc, tiếc thương, tiếc rẻ, nuối tiếc, tiếc.

  • сожале́ть о случи́вшемся lấy làm tiếc về điều đã xảy ra
  • я о́чень сожале́ю, что... tôi rất [lấy làm] tiếc là...

Xem đầy đủ từ "сожале́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сожале́ние Danh từ

sožalénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, lòng] luyến tiếc, thương tiếc, tiếc thương, tiếc rẻ, tiếc.

  • с сожале́нием [với lòng] thương tiếc, luyến tiếc, tiếc rẻ
  • сожаление об уше́дшей мо́лодости [sự] luyến tiếc tuổi trẻ đã trôi qua, tiếc rẻ thời trai trẻ đã qua rồi

Xem đầy đủ từ "сожале́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Luyến tiếc tiếng Nga là gì?

"luyến tiếc" trong tiếng Nga là сожале́ть (động từ), сожале́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.