TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Màn ảnh tiếng Nga là gì?

"màn ảnh" trong tiếng Nga là экра́н (danh từ).

экра́н Danh từ

ekrán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn ảnh.

Xem đầy đủ từ "экра́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màn ảnh tiếng Nga là gì?

"màn ảnh" trong tiếng Nga là экра́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.